Trang chủ page 330
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6581 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 24 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 251, tờ bản đồ 12) - Dư Khánh (thửa đất số 301, tờ bản đồ 12) | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6582 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 20 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 932, tờ bản đồ 11) - ĐT.747A (thửa đất số 28, tờ bản đồ 14) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6583 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 19 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1764, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 328, tờ bản đồ 9 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6584 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 17 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1713, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 1977, tờ bản đồ 9 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6585 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 16 - Đường loại 5 | Thạnh Phước 15 (thửa đất số 1139, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 470 và 423, tờ bản đồ 9 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6586 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 14 - Đường loại 5 | Bùi Văn Bình (thửa đất số 455, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 1079, tờ bản đồ 6 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6587 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 13 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 776, tờ bản đồ 6) - Chùa Thanh Sơn (thửa đất số 607, tờ bản đồ 6) | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6588 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 09 - Đường loại 5 | Thạnh Phước 08 (thửa đất số 279, tờ bản đồ 4) - Thạnh Phước 08 (thửa đất số 127, tờ bản đồ 4) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6589 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 07 - Đường loại 5 | Bùi Văn Bình (thửa đất số 456, tờ bản đồ 6) - Thạnh Phước 05 (thửa đất số 284, tờ bản đồ 3) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6590 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 06 - Đường loại 5 | Bùi Văn Bình (thửa đất số 393, tờ bản đồ 3) - Thạnh Phước 08 (thửa đất số 388, tờ bản đồ 3) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6591 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 05 - Đường loại 5 | Bùi Văn Bình (thửa đất số 621, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 229, tờ bản đồ 2 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6592 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 04 - Đường loại 5 | Bùi Văn Bình (thửa đất số 232, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 437, tờ bản đồ 3 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6593 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 02 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 1239, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 1763, 863 và 513, tờ bản đồ 9 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6594 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 106 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 15, tờ bản đồ 5) - Thái Hòa 100 (thửa đất số 589, tờ bản đồ 5) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6595 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 105 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 1206, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 5 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6596 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 104 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 391, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 351 và 342, tờ bản đồ 3 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6597 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 103 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 955, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 247, tờ bản đồ 2 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6598 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 102 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 193, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 199, tờ bản đồ 2 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6599 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 101 - Đường loại 5 | Thái Hòa 100 (thửa đất số 193, tờ bản đồ 2) - Suối Cái (thửa đất số 91, tờ bản đồ 3) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6600 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 100 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 46, tờ bản đồ 5) - ĐT.747B (thửa đất số 855, tờ bản đồ 2) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |