Trang chủ page 352
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7021 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 1) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 150, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 516, tờ bản đồ 19) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7022 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 149, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 01 (thửa đất số 1000, tờ bản đồ 12) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7023 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 02 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 459, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 122, tờ bản đồ 15 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7024 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 01 - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 288, tờ bản đồ 6) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2, thửa đất số 72, tờ bản đồ 12) | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7025 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 01 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1277, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 1000, tờ bản đồ 12) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7026 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 53 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 637, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 1604, tờ bản đồ 9 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7027 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 51 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 132, tờ bản đồ 6) - Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 359, tờ bản đồ 6) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7028 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 50 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 66, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 717, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7029 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 49 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 8, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 644, tờ bản đồ 2 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7030 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 48 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 107, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 485, tờ bản đồ 5 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7031 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 47 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 185, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 58, tờ bản đồ 20 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7032 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 46 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 452, tờ bản đồ 25) - Tân Phước Khánh 47 (thửa đất số 807, tờ bản đồ 25) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7033 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 45 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 21, tờ bản đồ 21) - Thửa đất số 51, tờ bản đồ 20 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7034 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 44 - Đường loại 5 | Bình Chuẩn 15 (Thửa đất số 48, tờ bản đồ 11) - Tân Phước Khánh 40 (thửa đất số 213, tờ bản đồ 8) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7035 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 42 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 323, tờ bản đồ 7) - Tân Phước Khánh 44 (thửa đất số 237, tờ bản đồ 11) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7036 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 41 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 330, tờ bản đồ 25) - Hàn Mặc Tử (thửa đất số 106, tờ bản đồ 30) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7037 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 40 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 237, tờ bản đồ 25) - Tân Phước Khánh 44 (cuối thửa đất số 212 và 213, tờ bản đồ 8) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7038 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 38 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 14, tờ bản đồ 14) - Tân Phước Khánh 09 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 13) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7039 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 37 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 112, tờ bản đồ 14) - Tân Phước Khánh 09 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7040 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 36 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 1336, tờ bản đồ 16) - Ranh phường Thái Hòa | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |