Trang chủ page 360
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7181 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 04 - Đường loại 5 | Thái Hòa 03 (thửa đất số 15, tờ bản đồ 20) - Thái Hòa 05 (thửa đất số 185, tờ bản đồ 20) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7182 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 03 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 7, tờ bản đồ 20) - Thửa đất số 54, tờ bản đồ 20 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7183 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 02 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 51, tờ bản đồ 20) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ 20 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7184 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 01 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 86, tờ bản đồ 20) - Miếu Vạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 19) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7185 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 28 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 699, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 353, tờ bản đồ 25 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7186 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 27 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 531, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 885, tờ bản đồ 25 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7187 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 26 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 519, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 1459, tờ bản đồ 25 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7188 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 25 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1044, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ 25 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7189 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 24 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 273, tờ bản đồ 19) - Thửa đất số 1601, tờ bản đồ 19 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7190 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 23 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 862, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 445, tờ bản đồ 19 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7191 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 22 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 265, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 06 (thửa đất số 345, tờ bản đồ 13) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7192 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 21 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1939, tờ bản đồ 19) - Thửa đất số 392, tờ bản đồ 19 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7193 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 20 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 161, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 444, tờ bản đồ 14 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7194 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 19 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 987, tờ bản đồ 13) - ĐT.746 (thửa đất số 1249, tờ bản đồ 19) và thửa đất số 372, tờ bản đồ 13 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7195 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 18 - Đường loại 5 | ĐH.404 (thửa đất số 986, tờ bản đồ 24) - ĐH.404 (thửa đất số 670, tờ bản đồ 24) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7196 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 17 - Đường loại 5 | ĐH.404 (thửa đất số 124, tờ bản đồ 24) - ĐH.405 (thửa đất số 520, tờ bản đồ 24) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7197 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 16 - Đường loại 5 | ĐH.404 (thửa đất số 125, tờ bản đồ 24) - ĐH.404 (thửa đất số 753, tờ bản đồ 24) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7198 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 15 - Đường loại 5 | ĐH.404 (thửa đất số 1025, tờ bản đồ 24) - Tân Vĩnh Hiệp 14 (thửa đất số 649, tờ bản đồ 25) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7199 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 14 - Đường loại 5 | ĐH.404 (thửa đất số 1145, tờ bản đồ 25) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 755, tờ bản đồ 18) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7200 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 13 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 827, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 811 , tờ bản đồ 25 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |