Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-071 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 4.096.000 | 2.664.000 | 2.048.000 | 1.640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 782 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-070 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến | 4.096.000 | 2.664.000 | 2.048.000 | 1.640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 783 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-069 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 4.096.000 | 2.664.000 | 2.048.000 | 1.640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 784 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-068 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 785 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-067 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 786 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-066 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 787 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-065 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Trần Ngọc Lên | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 788 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-064 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 789 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-063 - Đường loại 5 | Truông Bồng Bông - Ranh Khu liên hợp | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 790 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-062 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 791 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-061 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-062 | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 792 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-060 - Đường loại 5 | ĐX-013 - ĐX-002 | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 793 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-059 - Đường loại 5 | ĐX-054 - Khu liên hợp | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 794 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-058 - Đường loại 5 | ĐX-006 - Khu liên hợp | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 795 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-057 - Đường loại 5 | ĐX-040 - Xưởng giấy | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 796 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-056 - Đường loại 5 | ĐX-040 - Xưởng Phạm Đức | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 797 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-055 - Đường loại 5 | ĐX-001 - Mỹ Phước - Tân Vạn | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 798 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-054 - Đường loại 5 | An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-013 | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 799 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-052 - Đường loại 5 | Khu liên hợp - ĐX-054 | 3.512.000 | 2.288.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 800 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-051 - Đường loại 5 | Phạm Ngọc Thạch - Mỹ Phước - Tân Vạn | 3.800.000 | 2.472.000 | 1.904.000 | 1.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |