Trang chủ page 407
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8121 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Cần Giăng - Khu vực 2 | ĐT.744 - Sông Sài Gòn | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8122 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N2 - Xã Minh Tân - Khu vực 2 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Nhà ông Hạ | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8123 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Minh Tân - Long Hoà - Khu vực 2 | ĐH.704 (Nhà trẻ nông trường Minh Tân) - ĐT.749A | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8124 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường Long Tân - Cây Trường - Khu vực 2 | ĐT.749A - Suối Bà Tứ | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8125 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D8 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐH.717 | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8126 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D11 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.749A | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8127 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 | ĐT.748 (xã An Lập) - Ranh xã Long Nguyên | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8128 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.722 - Khu vực 2 | ĐT.749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT.749B (Cầu Bà Và) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8129 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.721 - Khu vực 2 | ĐT.749A - ĐT.750 (Đồng Bà Ba) | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8130 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 | ĐH.711 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8131 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.719 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - Bàu Gấu - Sở Hai | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8132 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.718 - Khu vực 2 | ĐT.744 (xã Thanh An) - ĐH.711 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8133 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 nối dài - Khu vực 2 | Cầu Biệt Kích - ĐH.716 | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8134 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.717 - Khu vực 2 | ĐT.749A - Cầu Biệt Kích | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8135 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.716 - Khu vực 2 | ĐT.749A (cầu Hố Đá) - ĐT.749D (Ngã 4 Hóc Măng) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8136 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8137 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 (nhánh) - Khu vực 2 | ĐH.714 (thửa đất số 54, tờ bản đồ 40) - Thửa đất số 8, tờ bản đồ 40 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8138 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.714 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Bưng Còng) - Lô cao su Nông trường Phan Văn Tiến | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8139 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.713 - Khu vực 2 | ĐT.744 (Ngã 3 Rạch Kiến) - ĐT.749D (Ngã 3 trường học cũ) | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8140 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.712 - Khu vực 2 | ĐT.749D (Ngã 3 Đường Long) - ĐH.711 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |