Trang chủ page 425
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8481 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Ngã 3 nghĩa trang nhân dân - Cầu Bà Ý | 1.319.500 | 858.000 | 663.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8482 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Công Chúa Ngọc Hân - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Quang Trung - ĐT.741 | 1.131.000 | 741.000 | 565.500 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8483 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Công Chúa Ngọc Hân - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 (cây xăng Vật tư) - Quang Trung | 1.508.000 | 981.500 | 754.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8484 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Cần Lố - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Suối Bảy Kiết | 1.131.000 | 741.000 | 565.500 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8485 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Bố Mua - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Công Chúa Ngọc Hân - Bến Sạn | 1.508.000 | 981.500 | 754.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8486 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Bến Sạn - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Bố Mua - ĐH - 501 | 1.131.000 | 741.000 | 565.500 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8487 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Bến Sạn - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Bố Mua | 1.508.000 | 981.500 | 754.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8488 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Bàu Ao - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Độc Lập (Ngã 3 cầu Lễ Trang) | 1.131.000 | 741.000 | 565.500 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8489 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trần Quang Diệu (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Độc Lập | 3.497.000 | 2.275.000 | 1.748.500 | 1.397.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8490 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trần Hưng Đạo (nối dài) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Nguyễn Văn Trỗi - Suối Vàm Vá | 2.970.500 | 1.930.500 | 1.488.500 | 1.189.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8491 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Sân bay - Nguyễn Văn Trỗi | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8492 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Tuyến 14 (nối dài đường 18/9) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Bố Mua | 2.450.500 | 1.592.500 | 1.228.500 | 981.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8493 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Tuyến 13 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Bố Mua | 2.450.500 | 1.592.500 | 1.228.500 | 981.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8494 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Tuyến 1 (nối dài Trần Quang Diệu) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Độc Lập - Nguyễn Văn Trỗi | 2.450.500 | 1.592.500 | 1.228.500 | 981.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8495 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Hưng Đạo - Độc Lập | 3.497.000 | 2.275.000 | 1.748.500 | 1.397.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8496 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Kim Đồng - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Độc Lập - Giáp nhà ông Thưởng | 2.450.500 | 1.592.500 | 1.228.500 | 981.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8497 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Hai Bà Trưng - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường 18/9 - Trần Quang Diệu | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8498 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường 30/4 - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Đường 18/9 | 3.497.000 | 2.275.000 | 1.748.500 | 1.397.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8499 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường 19/5 (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC BOT, khu phố 8) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | Bố Mua - Đường 3/2 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8500 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường 19/5 (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC BOT, khu phố 8) - Đường loại 2 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Bố Mua | 3.497.000 | 2.275.000 | 1.748.500 | 1.397.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |