Trang chủ page 451
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 45 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 78, tờ bản đồ 12) - Nông trường cao su Nhà Nai | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9002 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 44 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 93, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 19, tờ bản đồ 12 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9003 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 43 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (đường đội 5, thửa đất số 110, tờ bản đồ 12) - Ranh thị trấn Tân Thành và xã Đất Cuốc | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9004 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 42 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 138, tờ bản đồ 12) - Tân Thành 43 (thửa đất số 188, tờ bản đồ 12) | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9005 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 41 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Trường TH Tân Thành) - Thửa đất số 480, tờ bản đồ 12 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9006 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 40 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Trung tâm Văn hóa thị trấn) - Thửa đất số 480, tờ bản đồ 12 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9007 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 39 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 351, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 24 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9008 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 38 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 152, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 69, tờ bản đồ 24 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9009 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 37 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 89, tờ bản đồ 24) - Khu trung tâm Hành chính huyện Bắc Tân Uyên | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9010 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 36 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 102, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 161, tờ bản đồ 24 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9011 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 35 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 31, tờ bản đồ 27) - Khu trung tâm Hành chính huyện Bắc Tân Uyên (thửa đất số 38, tờ bản đồ 27) | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9012 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 34 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 230, tờ bản đồ 27) - Khu trung tâm Hành chính huyện Bắc Tân Uyên (thửa đất số 219, tờ bản đồ 27) | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9013 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 33 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 26 | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9014 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 32 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 44, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 152, tờ bản đồ 26 | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9015 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 31 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 106, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ 26 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9016 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 30 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Trường THPT Lê Lợi) - Thửa đất số 109, tờ bản đồ 25 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9017 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 29 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 193, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9018 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 28 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 80, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 25 | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9019 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 27 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (NTCS Nhà Nai) - Ban chỉ huy quân sự huyện | 2.210.000 | 1.440.000 | 1.110.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9020 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 26 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 108, tờ bản đồ 11 | 2.100.000 | 1.370.000 | 1.050.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |