Trang chủ page 463
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9241 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 33 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 26 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9242 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 32 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 44, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 152, tờ bản đồ 26 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9243 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 31 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 106, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 101, tờ bản đồ 26 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9244 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 30 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Trường THPT Lê Lợi) - Thửa đất số 109, tờ bản đồ 25 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9245 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 29 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 193, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 95, tờ bản đồ 25 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9246 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 28 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 80, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 25 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9247 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 27 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (NTCS Nhà Nai) - Ban chỉ huy quân sự huyện | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9248 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 26 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 108, tờ bản đồ 11 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9249 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 25 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 119, tờ bản đồ 12) - Tân Thành 23 (thửa đất số 81, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9250 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 24 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (thửa đất số 89, tờ bản đồ 12) - Tân Thành 23 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9251 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 23 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Trường TH Tân Thành; thửa đất số 57, tờ bản đồ 12) - Tân Thành 13 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9252 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 22 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Thửa đất số 5, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 145, tờ bản đồ 11 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9253 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 21 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Thửa đất số 205, tờ bản đồ 7) - ĐT.746 (thửa đất số 176 và 177, tờ bản đồ 8) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9254 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 20 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐH.411 (Mầm non Hoa Phong Lan) - ĐT.746 (thửa đất số 225, tờ bản đồ 8) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9255 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 19 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 166, tờ bản đồ 8) - Tân Thành 23 (thửa đất số 276, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9256 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 18 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 154, tờ bản đồ 11) - Tân Thành 23 (thửa đất số 57, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9257 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 17 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 10, tờ bản đồ 11) - Tân Thành 23 (thửa đất số 31, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9258 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 16 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 7, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 118, tờ bản đồ 11 | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9259 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 15 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 3, tờ bản đồ 11) - Tân Thành 23 (thửa đất số 46, tờ bản đồ 11) | 1.768.000 | 1.152.000 | 888.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9260 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Thành 14 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 (thửa đất số 30, tờ bản đồ 10) - Tân Thành 23 (thửa đất số 80, tờ bản đồ 10) | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |