Trang chủ page 481
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9601 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 56 - Khu vực 2 | Lạc An 53 (thửa đất số 332, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 216, tờ bản đồ 30 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9602 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 55 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 240, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 148, tờ bản đồ 30 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9603 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 54 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 343, tờ bản đồ 30) - ĐH.414 (thửa đất số 812, tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9604 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 53 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 364, tờ bản đồ 30) - ĐH.414 (thửa đất số 324, tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9605 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 52 - Khu vực 2 | ĐH.414 (thửa đất số 677, tờ bản đồ 30) - Lạc An 49 (thửa đất số 531, tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9606 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 51 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 541, tờ bản đồ 30) - Lạc An 52 (thửa đất số 512 , tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9607 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 50 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 554, tờ bản đồ 30) - Lạc An 52 (thửa đất số 681, tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9608 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 49 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 556, tờ bản đồ 30) - Lạc An 52 (thửa đất số 531, tờ bản đồ 30) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9609 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 48 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 625, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 456, tờ bản đồ 29 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9610 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 47 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 641, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 620, tờ bản đồ 30 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9611 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 46 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 648, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 835, tờ bản đồ 29 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9612 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 45 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 986, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 923, tờ bản đồ 29 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9613 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 44 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 1248, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 922, tờ bản đồ 29 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9614 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 43 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 1065, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 589, tờ bản đồ 29 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9615 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 42 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 1459, tờ bản đồ 29) - ĐT.746 (thửa đất số 1140, tờ bản đồ 29) | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9616 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 41B - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 1163, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 1124, tờ bản đồ 29 | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9617 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 41A - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 1222, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 1173, tờ bản đồ 29 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9618 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 41 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 42, tờ bản đồ 33) - Lạc An 36 (thửa đất số 962, tờ bản đồ 29) | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9619 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 40 - Khu vực 2 | Lạc An 33 (thửa đất số 197, tờ bản đồ 33) - Lạc An 41 (thửa đất số 1382, tờ bản đồ 29) | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9620 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Lạc An 39 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 40, tờ bản đồ 33) - Lạc An 40 (thửa đất số 1215, tờ bản đồ 29) | 1.430.000 | 930.000 | 790.000 | 570.000 | 0 | Đất ở nông thôn |