Trang chủ page 508
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10141 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 20 (nhánh 1) - Khu vực 2 | Tân Định 20 (thửa đất số 898, tờ bản đồ 18) - Thửa đất số 687, tờ bản đồ 18 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10142 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 20 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 5, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 744, tờ bản đồ 18 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10143 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 19 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 12, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 303, tờ bản đồ 18 | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10144 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 18 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 12, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 102, tờ bản đồ 17 | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10145 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 17 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 91, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 10, tờ bản đồ 25 | 1.120.000 | 728.000 | 616.000 | 448.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10146 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 16 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 110, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 640, tờ bản đồ 25 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10147 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 15 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 85, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 25 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10148 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 14 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 460, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 224, tờ bản đồ 28 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10149 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 13 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 543, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 553, tờ bản đồ 25 | 1.120.000 | 728.000 | 616.000 | 448.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10150 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 12 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 76, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 603, tờ bản đồ 25 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10151 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 11 - Khu vực 2 | ĐT.746 (VP ấp 1, thửa đất số 268, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 28 | 1.120.000 | 728.000 | 616.000 | 448.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10152 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 10 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 12, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 43, tờ bản đồ 28 | 1.120.000 | 728.000 | 616.000 | 448.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10153 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tần Định 09 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 558, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 41, tờ bản đồ 25 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10154 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 08 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 185, tờ bản đồ 28 - Thửa đất số 173, tờ bản đồ 28 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10155 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 07 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 125, tờ bản đồ 28) - Tân Định 09 (thửa đất số 622, tờ bản đồ 25) | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10156 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 06 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 89, tờ bản đồ 28) - Thửa đất số 48, tờ bản đồ 28 | 1.144.000 | 744.000 | 632.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10157 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 05 - Khu vực 2 | Tân Định 03 (thửa đất số 226, tờ bản đồ 48) - Thửa đất số 274, tờ bản đồ 48 | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10158 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 03 - Khu vực 2 | Tân Định 02 (Ngã 3 nhà ông Lê Văn Sáu , thửa đất số 161, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 133, tờ bản đồ 48 | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10159 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 02 (nhánh 1) - Khu vực 2 | Ranh Tân Định - Tân Lập (thửa đất số 354, tờ bản đồ 26) - Tân Định 03 (Ngã 3 nhà ông Lê Văn Sáu , thửa đất số 161, tờ bản đồ 14) | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10160 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Định 02 - Khu vực 2 | Tân Định 03 (Ngã 3 nhà ông Lê Văn Sáu , thửa đất số 161, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ 13 | 1.040.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |