Trang chủ page 514
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10261 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 32 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 69, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 30, tờ bản đồ 17 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10262 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 31 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 74, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 91, tờ bản đồ 16 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10263 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 30 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 81, tờ bản đồ 9 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10264 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 29 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 01, tờ bản đồ 18 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10265 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 28 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 71, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 50, tờ bản đồ 18 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10266 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 27 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 44, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ 14 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10267 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 26 - Khu vực 2 | ĐT.746 (đất bà Võ Thị Biến) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ 14 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10268 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 25 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 46, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 13 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10269 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 24 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 436, tờ bản đồ 11) - Đường của nông trường (thửa đất số 98, tờ bản đồ 11) | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10270 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 23 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 36, tờ bản đồ 11) - Đất của nông trường và cuối đất Trịnh Đình Thuật | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10271 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 22 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 41, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 117, tờ bản đồ 11 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10272 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 21 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 45, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 5, tờ bản đồ 11 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10273 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 20 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 50, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ 11 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10274 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 19 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 67, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 185, tờ bản đồ 11 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10275 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 18 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 64, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 346, tờ bản đồ 11 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10276 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 17 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 342, tờ bản đồ 11) - Đường đất của nông trường và thửa đất số 147, tờ bản đồ 11 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10277 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 16 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 95, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 57, tờ bản đồ 10 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10278 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 15 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 77, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 228, tờ bản đồ 10 | 1.360.000 | 888.000 | 752.000 | 544.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10279 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 14 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 265, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 60, tờ bản đồ 10 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10280 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 13 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 33, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 85, tờ bản đồ 10 | 1.280.000 | 832.000 | 704.000 | 512.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |