Trang chủ page 518
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10341 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 29 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 752, tờ bản đồ 66) - Thửa đất số 181, tờ bản đồ 68 | 1.105.000 | 721.500 | 611.000 | 442.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10342 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 28 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 755, tờ bản đồ 66) - Bình Mỹ 27 (thửa đất số 282, tờ bản đồ 66) | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10343 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 27 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 148, tờ bản đồ 66) - Thửa đất số 367, tờ bản đồ 66 | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10344 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 26 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 141, tờ bản đồ 66) - Thửa đất số 123, tờ bản đồ 66 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10345 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 25 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 128, tờ bản đồ 66) - Thửa đất số 129, tờ bản đồ 66 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10346 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 23 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 103, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 171, tờ bản đồ 53 | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10347 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 22 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 290, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 80, tờ bản đồ 53 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10348 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 21 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 478, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 668, tờ bản đồ 48 | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10349 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 20 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 452, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 243, tờ bản đồ 49 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10350 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 19 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 308, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 663, tờ bản đồ 48 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10351 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 18 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 198, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 196, tờ bản đồ 49 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10352 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 17 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 5, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 938, tờ bản đồ 48 | 1.105.000 | 721.500 | 611.000 | 442.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10353 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 16 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 72, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 349, tờ bản đồ 42 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10354 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 15 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 341, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 454, tờ bản đồ 42 | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10355 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 14 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 293, tờ bản đồ 42) - ĐT.742 (thửa đất số 4, tờ bản đồ 45) | 1.105.000 | 721.500 | 611.000 | 442.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10356 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 13 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 209, tờ bản đồ 42) - Thửa đất số 198, tờ bản đồ 42 | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10357 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 12 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 163, tờ bản đồ 42) - Bình Mỹ 06 (nhánh 1, thửa đất số 144, tờ bản đồ 42) | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10358 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 11 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 119, tờ bản đồ 42) - Bình Mỹ 06 (nhánh 1, thửa đất số 110, tờ bản đồ 42) | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10359 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 10 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 31, tờ bản đồ 42) - Bình Mỹ 06 (nhánh 1, thửa đất số 36, tờ bản đồ 42) | 1.040.000 | 676.000 | 572.000 | 416.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10360 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Bình Mỹ 09 - Khu vực 2 | ĐT.747A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 42) - Bình Mỹ 06 (nhánh 1, thửa đất số 8, tờ bản đồ 42) | 975.000 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |