| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) - Ngã 3 Ông Thiệu | 2.540.000 | 1.640.000 | 1.390.000 | 1.010.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 3 Chú Lường - Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) | 2.990.000 | 1.950.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) - Ngã 3 Ông Thiệu | 2.032.000 | 1.312.000 | 1.112.000 | 808.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 3 Chú Lường - Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) | 2.392.000 | 1.560.000 | 1.320.000 | 960.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) - Ngã 3 Ông Thiệu | 1.651.000 | 1.066.000 | 903.500 | 656.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.608 - Đường loại 5 | Ngã 3 Chú Lường - Ngã 4 Thùng Thơ (ĐT.744) | 1.943.500 | 1.267.500 | 1.072.500 | 780.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |