| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.609 (nhánh 1, ĐX.610.416 ) - Đường loại 5 | ĐT.744 (thửa đất số 35, tờ bản đồ 24) - ĐH.609 (thửa đất số 420, tờ bản đồ 23) | 2.200.000 | 1.440.000 | 1.100.000 | 880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.609 (nhánh 1, ĐX.610.416 ) - Đường loại 5 | ĐT.744 (thửa đất số 35, tờ bản đồ 24) - ĐH.609 (thửa đất số 420, tờ bản đồ 23) | 1.760.000 | 1.152.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐH.609 (nhánh 1, ĐX.610.416 ) - Đường loại 5 | ĐT.744 (thửa đất số 35, tờ bản đồ 24) - ĐH.609 (thửa đất số 420, tờ bản đồ 23) | 1.430.000 | 936.000 | 715.000 | 572.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |