Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 41 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 1543, tờ bản đồ 14) - Thái Hòa 33 (thửa đất số 1252, tờ bản đồ 14) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 542 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 40 - Đường loại 5 | Thái Hòa 33 (thửa đất số 575, tờ bản đồ 14) - Trần Công An (thửa đất số 520, tờ bản đồ 14) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 543 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 39 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 1505, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 1619, tờ bản đồ 15 | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 544 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 38 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 470, tờ bản đồ 15) - Đường ống nước thô (thửa đất số 1819, tờ bản đồ 15) | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 545 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 37 - Đường loại 5 | Thái Hòa 34 (thửa đất số 1653, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 36 (thửa đất số 863 và 854, tờ bản đồ 15) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 546 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 36 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 2278, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 37 (cuối thửa đất số 863 và 854, tờ bản đồ 15) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 547 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 35 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 1415, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 1627, tờ bản đồ 15 | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 548 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 34 - Đường loại 5 | Thái Hòa 33 (thửa đất số 448, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 29 (thửa đất số 1601, tờ bản đồ 15) | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 549 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 33 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 117, tờ bản đồ 15) - Trần Công An (thửa đất số 889, tờ bản đồ 14) | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 550 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 32 - Đường loại 5 | Thái Hòa 33 (thửa đất số 138, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 30 (thửa đất số 339, tờ bản đồ 15) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 551 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 31 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 147, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 30 (thửa đất số 236, tờ bản đồ 15) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 552 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 30 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 1291, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 29 (thửa đất số 334, tờ bản đồ 15) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 553 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 29 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 163, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 211, tờ bản đồ 18 | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 554 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 28 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 464, tờ bản đồ 12) - Sông Đồng Nai | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 555 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 27 - Đường loại 5 | Thái Hòa 26 (thửa đất số 553, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 469, tờ bản đồ 12 | 2.230.000 | 1.450.000 | 1.120.000 | 890.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 556 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 26 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 566, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 1, tờ bản đồ 13 | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 557 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 25 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 42, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 26 (thửa đất số 900, tờ bản đồ 12) | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 558 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 24 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 58, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 794, tờ bản đồ 15 | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 559 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 23 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 202, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 4, tờ bản đồ 13 | 2.540.000 | 1.660.000 | 1.270.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 560 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 22 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 2125, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 901, tờ bản đồ 15 | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |