Trang chủ page 57
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 44 - Đường loại 5 | Bình Chuẩn 15 (Thửa đất số 48, tờ bản đồ 11) - Tân Phước Khánh 40 (thửa đất số 213, tờ bản đồ 8) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1122 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 42 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 323, tờ bản đồ 7) - Tân Phước Khánh 44 (thửa đất số 237, tờ bản đồ 11) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1123 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 41 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 330, tờ bản đồ 25) - Hàn Mặc Tử (thửa đất số 106, tờ bản đồ 30) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1124 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 40 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 237, tờ bản đồ 25) - Tân Phước Khánh 44 (cuối thửa đất số 212 và 213, tờ bản đồ 8) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1125 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 38 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 14, tờ bản đồ 14) - Tân Phước Khánh 09 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 13) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1126 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 37 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 112, tờ bản đồ 14) - Tân Phước Khánh 09 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1127 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 36 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 1336, tờ bản đồ 16) - Ranh phường Thái Hòa | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1128 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 35 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 606, tờ bản đồ 16) - Võ Thị Sáu (thửa đất số 264, tờ bản đồ 16) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1129 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 34 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 1666, tờ bản đồ 16) - Võ Thị Sáu (thửa đất số 1403, tờ bản đồ 16) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1130 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 31 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 725, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 2, tờ bản đồ 3 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1131 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 29 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Cù (thửa đất số 71, tờ bản đồ 9) - Lương Đình Của (thửa đất số 1357, tờ bản đồ 4) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1132 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 27 - Đường loại 5 | Tân Phước Khánh 06 (thửa đất số 1510, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 1419, tờ bản đồ 4 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1133 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 25 - Đường loại 5 | Đặng Thùy Trâm (thửa đất số 17, tờ bản đồ 23) - Thửa đất số 29, tờ bản đồ 18 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1134 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 24 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 433, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ 4 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1135 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 23 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 878, tờ bản đồ 4) - Lương Đình Của (thửa đất số 331, tờ bản đồ 4) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1136 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 20 - Đường loại 5 | Cao Bá Quát (thửa đất số 463, tờ bản đồ 24) - Tân Phước Khánh 19 (thửa đất số 6, tờ bản đồ 24) và thửa đất số 55, tờ bản đồ 24 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1137 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 19 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 905, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 6, tờ bản đồ 24 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1138 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 18 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 4, tờ bản đồ 25 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1139 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 17 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 1195, tờ bản đồ 9) - Tân Phước Khánh 07 (thửa đất số 551, tờ bản đồ 10) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1140 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 16 - Đường loại 5 | Thửa đất số 1373, tờ bản đồ 9 - Võ Thị Sáu (thửa đất số 330, tờ bản đồ 9) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |