Trang chủ page 58
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 16 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 343, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 340, tờ bản đồ 9 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1142 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 15 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 442, tờ 13) - Trịnh Công Sơn (thửa đất số 30, tờ bản đồ 13) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1143 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 14 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 606, tờ 9) - Tân Phước Khánh 11 (thửa đất số 1115, tờ bản đồ 9) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1144 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 12 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 77, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 389, tờ bản đồ 12 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1145 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 11 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 22, tờ bản đồ 8) - Võ Thị Sáu (thửa đất số 1183, tờ bản đồ 9) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1146 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 09 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 86, tờ bản đồ 13) - Tân Phước Khánh 37 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1147 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 08 - Đường loại 5 | Trịnh Công Sơn (thửa đất số 216, tờ bản đồ 13) - Tân Phước Khánh 09 (thửa đất số 720, tờ bản đồ 13) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1148 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 06 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 6, tờ bản đồ 35) - Lý Tự Trọng (thửa đất số 42, tờ bản đồ 28) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1149 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 05 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 948, tờ bản đồ 8) - Tân Phước Khánh 04 (thửa đất số 81, tờ bản đồ 8) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1150 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 04 - Đường loại 5 | Hàn Mặc Tử (thửa đất số 820, tờ bản đồ 8) - Tân Phước Khánh 03 (thửa đất số 301, tờ bản đồ 8) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1151 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 03 - Đường loại 5 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 360, tờ bản đồ 8) - Hàn Mặc Tử (thửa đất số 134, tờ bản đồ 8) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1152 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 01 - Đường loại 5 | Yết Kiêu (thửa đất số 12, tờ bản đồ 32) - Thửa đất số 774, tờ bản đồ 8 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1153 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 54 - Đường loại 5 | Kỳ Đồng (thửa đất số 53, tờ bản đồ 33) - Tân Hiệp 50 (thửa đất số 851, tờ bản đồ 33) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1154 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 53 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 590, tờ bản đồ 26) - Tân Hiệp 51 (thửa đất số 11, tờ bản đồ 33) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1155 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 52 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 50 (thửa đất số 1319, tờ bản đồ 33) - Tân Hiệp 51 (thửa đất số 600, tờ bản đồ 32) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1156 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 51 - Đường loại 5 | Kỳ Đồng (thửa đất số 40, tờ bản đồ 33) - Tân Hiệp 52 (thửa đất số 394, tờ bản đồ 32) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1157 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 50 - Đường loại 5 | Kỳ Đồng (thửa đất số 877, tờ bản đồ 33) - Thửa đất số 521, tờ bản đồ 32 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1158 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 48 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 47 (thửa đất số 209, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 34 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1159 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 47 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 781, tờ bản đồ 33) - Tân Hiệp 48 (thửa đất số 216, tờ bản đồ 34) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1160 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 46 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 33) - Thửa đất số 1903, tờ bản đồ 34 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |