Trang chủ page 75
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 20 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 24, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 21 (thửa đất số 54, tờ bản đồ 7) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1482 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 19 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 52, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 15 (thửa đất số 833, tờ bản đồ 7) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1483 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 18 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1015, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 15 (thửa đất số 1104, tờ bản đồ 7) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1484 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 17 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 485, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 15 (thửa đất số 115, tờ bản đồ 7) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1485 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 16 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 279, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 19 (thửa đất số 396, tờ bản đồ 7 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1486 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 15 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 299, tờ bản đồ 7) - Hội Nghĩa 19 (thửa đất số 833, tờ bản đồ 7) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1487 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 14 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 47, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 323, tờ bản đồ 11 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1488 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 13 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 96, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 64, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1489 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 12 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 12, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 618, tờ bản đồ 11 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1490 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 11 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 579, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 09, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1491 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 10 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 721, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 729, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1492 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 09 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 69, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 791, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1493 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 08 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 185, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 276, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1494 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 07 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 319, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 63, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1495 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 06 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 126, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 464, tờ bản đồ 12 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1496 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 05 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 151, tờ bản đồ 12) - Hội Nghĩa 01 (thửa đất số 877, tờ bản đồ 12) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1497 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 04 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 159, tờ bản đồ 12) - Hội Nghĩa 01 (thửa đất số 227, tờ bản đồ 12) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1498 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 03 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 197, tờ bản đồ 12) - Hội Nghĩa 01 (thửa đất số 764, tờ bản đồ 12) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1499 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 02 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 23, tờ bản đồ 17) - Hội Nghĩa 01 (thửa đất số 59, tờ bản đồ 17) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1500 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 01 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 21, tờ bản đồ 17) - Hội Nghĩa 05 (thửa đất số 877, tờ bản đồ 12) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |