Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 40 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 188, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 2 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1662 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 39 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 405, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 15, tờ bản đồ 2 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1663 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 38 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 36, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 144, tờ bản đồ 2 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1664 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 37 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 66, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 334, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1665 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 36 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 616, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 325, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1666 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 35 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 424, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 605, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1667 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 34 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 205, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 58, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1668 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 33 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 06, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 123, tờ bản đồ 3 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1669 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 32 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 11, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 227, tờ bản đồ 5 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1670 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 31 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 175, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 753, tờ bản đồ 5 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1671 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 30 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 73, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 513, tờ bản đồ 5 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1672 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 29 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 481, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 673, tờ bản đồ 5 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1673 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 28 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 201, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 116, tờ bản đồ 4 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1674 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 27 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 985, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 839, tờ bản đồ 4 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1675 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 26 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 120, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 159, tờ bản đồ 4 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1676 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 25 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1231, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 574, tờ bản đồ 4 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1677 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Hội Nghĩa 24 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1352, tờ bản đồ 4) - Thửa đất số 160, tờ bản đồ 4 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1678 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 13 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 10 (thửa đất số 2109, tờ bản đồ 3) - Thửa đất số 235, tờ bản đồ 6 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1679 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 12 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 10 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 3) - Tân Hiệp 11 (thửa đất số 475, tờ bản đồ 3) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1680 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 11 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 10 (thửa đất số 811, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 51, tờ bản đồ 3 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |