Trang chủ page 90
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1781 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 09 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 216, tờ bản đồ 19) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 1819, tờ bản đồ 18) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1782 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 08 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 725, tờ bản đồ 19) - Tân Vĩnh Hiệp 06 (thửa đất số 1218, tờ bản đồ 13) | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1783 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 07 (nhánh 10) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 1399, tờ bản đồ 18) - Tân Vĩnh Hiệp 18 (thửa đất số 83, tờ bản đồ 24) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1784 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 07 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1093, tờ bản đồ 19) - ĐH.404 (thửa đất số 100, tờ bản đồ 24) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1785 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 06 (nhánh 6) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 06 (thửa đất số 450, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 279, tờ bản đồ 15 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1786 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 06 (nhánh 4) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 06 (thửa đất số 492, tờ bản đồ 14) - Tân Vĩnh Hiệp 10 (thửa đất số 65, tờ bản đồ 20) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1787 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 06 (nhánh 2) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 06 (thửa đất số 774, tờ bản đồ 14) - Tân Vĩnh Hiệp 06 (nhánh 4, thửa đất số 406, tờ bản đồ 14) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1788 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 06 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 344, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 02 (thửa đất số 613, tờ bản đồ 14) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1789 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 11) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 355, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 3, thửa đất số 121, tờ bản đồ 18) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1790 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 10) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2, thửa đất số 548, tờ bản đồ 6) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1791 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 5) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 368, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 11, thửa đất số 399, tờ bản đồ 12) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1792 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 3) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 1097, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 5, (thửa đất số 1332, tờ bản đồ 12) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1793 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 1354, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 3, thửa đất số 179, tờ bản đồ 13) và thửa đất số 548, tờ bản đồ 6 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1794 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 1) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 1633, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 105, tờ bản đồ 18) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1795 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1258, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 319, tờ bản đồ 12 | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1796 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 04 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 183, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 957, tờ bản đồ 14 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1797 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 3) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 128, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 468, tờ bản đồ 13) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1798 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 1) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 150, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 516, tờ bản đồ 19) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1799 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 149, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 01 (thửa đất số 1000, tờ bản đồ 12) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1800 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 02 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 459, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 122, tờ bản đồ 15 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |