Trang chủ page 103
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 24 - Khu vực 2 | Hồ Văn Mên (thửa đất số 22, tờ bản đồ 6) - Cầu Gừa (rạch Hai Diêu Mương Đào) | 2.790.000 | 1.810.000 | 1.530.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2042 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 20 - Khu vực 2 | Hồ Văn Mên - An Sơn 02 | 3.220.000 | 2.090.000 | 1.770.000 | 1.290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2043 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 19 - Khu vực 2 | An Sơn 02 - An Sơn 01 | 2.790.000 | 1.810.000 | 1.530.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2044 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 18 - Khu vực 2 | An Sơn 02 - An Sơn 51 | 2.790.000 | 1.810.000 | 1.530.000 | 1.120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2045 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 17 - Khu vực 2 | Hồ Văn Mên - Đất ông Thanh | 3.000.000 | 1.950.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2046 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Sơn 16 - Khu vực 2 | Hồ Văn Mên - Thửa đất số 178, tờ bản đồ 9 | 3.000.000 | 1.950.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2047 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2048 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2049 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2050 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2051 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2052 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2053 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 680.000 | 545.000 | 440.000 | 340.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2054 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 680.000 | 545.000 | 440.000 | 340.000 | 0 | Đất chăn nuôi tập trung |
| 2055 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 680.000 | 545.000 | 440.000 | 340.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2056 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 1.000.000 | 800.000 | 650.000 | 500.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2057 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 1.000.000 | 800.000 | 650.000 | 500.000 | 0 | Đất chăn nuôi tập trung |
| 2058 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 1 - | 1.000.000 | 800.000 | 650.000 | 500.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2059 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 570.000 | 455.000 | 370.000 | 285.000 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2060 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thành phố Thuận An | Khu vực 2 - | 570.000 | 455.000 | 370.000 | 285.000 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |