Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 11 - Đường loại 4 | ĐT.746A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 21) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1592, tờ bản đồ 22) | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 242 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 10 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 386, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 473, tờ bản đồ 37) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 243 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 09 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 64, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 03 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 183) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 244 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 08 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 49, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 245 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 07 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 297, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 246 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 06 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 135, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 09 (thửa đất số 414, tờ bản đồ 193) | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 247 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 16 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm | 5.380.000 | 3.500.000 | 2.690.000 | 2.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 248 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 15 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 14 - Cuối hẻm | 5.380.000 | 3.500.000 | 2.690.000 | 2.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 249 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 14 - Đường loại 4 | Nguyễn Văn Tiết - Lái Thiêu 21 | 7.180.000 | 4.670.000 | 3.590.000 | 2.870.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 250 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 13 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14 | 5.380.000 | 3.500.000 | 2.690.000 | 2.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 251 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 12 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14 | 5.380.000 | 3.500.000 | 2.690.000 | 2.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 252 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 117 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 253 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 115 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Rạch cầu Miễu | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 254 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 114 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 255 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 113 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Đường dẫn cầu Phú Long | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 256 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 112 - Đường loại 4 | Đường dẫn cầu Phú Long - Lái Thiêu 105 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 257 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 110 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 112 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 258 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 11 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 09 - Lái Thiêu 14 | 5.380.000 | 3.500.000 | 2.690.000 | 2.150.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 259 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 109 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 105 | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 260 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 108 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 91, tờ bản đồ 562 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |