Trang chủ page 17
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 16 (Bình Hòa 12) - Đường loại 4 | Đồng An - Xí nghiệp mì Á Châu (thửa đất số 230, tờ bản đồ 130) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 322 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 15 - Đường loại 4 | Bình Hòa 14 - Nghĩa địa (thửa đất số 3, tờ bản đồ 84) + Nguyễn Du | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 323 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 14 (Bình Hòa 11) - Đường loại 4 | Nguyễn Du - KDC Minh Tuấn (Công ty Green Vina) | 3.970.000 | 2.580.000 | 1.990.000 | 1.590.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 324 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 13 (Bình Hòa 10) - Đường loại 4 | Bùi Hữu Nghĩa - Đường vào KCN VSIP + Cty Hiếu Linh (thửa đất số 503, tờ bản đồ 40) | 3.970.000 | 2.580.000 | 1.990.000 | 1.590.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 325 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 12 (Bình Hòa 01) - Đường loại 4 | Nguyễn Du - Đất ông Nguyễn Đăng Long (thửa đất số 93, tờ bản đồ 84) | 3.970.000 | 2.580.000 | 1.990.000 | 1.590.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 326 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 11 (Bình Hòa 05) - Đường loại 4 | Nguyễn Du - Đại lộ Bình Dương | 3.970.000 | 2.580.000 | 1.990.000 | 1.590.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 327 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 10 (Bình Hòa 06) - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Nhà bà Võ Thị Chốn (thửa đất số 290, tờ bản đồ 62) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 328 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 09 - Đường loại 4 | ĐT.743C - Đập suối Cát | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 329 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 08 - Đường loại 4 | Bùi Hữu Nghĩa (thửa đất số 140 và 142, tờ bản đồ 30) - Kênh tiêu Bình Hòa | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 330 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 07 - Đường loại 4 | Bùi Hữu Nghĩa - KDC 3/2 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 331 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 06 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương - Kênh tiêu Bình Hòa | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 332 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 05 - Đường loại 4 | Bình Hòa 01 - Rạch Cùng | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 333 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 04 (nhánh Bình Hòa 02) - Đường loại 4 | Bình Hòa 01 - Rạch Cùng | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 334 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 03 - Đường loại 4 | Bình Hòa 01 - Giáp thửa đất số 335, tờ bản đồ 123 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 335 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 02 nối dài (nhánh) - Đường loại 4 | Bình Hòa 02 - Ngã 3 nhà ông Rộng | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 336 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 02 (Bình Hòa 03) - Đường loại 4 | Đồng An - Bình Hòa 01 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 337 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 01 (Bình Hòa 02) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Giáp Bình Chiểu | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 338 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Đức (cũ Đường vào nhà thờ Lái Thiêu) - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Thanh Giản | 5.960.000 | 3.870.000 | 2.980.000 | 2.380.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 339 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 88 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 84, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 146, tờ bản đồ 131 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 340 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 87 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 429, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 131 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |