Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 86 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 147, tờ bản đồ 131) - Thửa đất số 183, tờ bản đồ 131 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 342 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 84 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 519, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 556, tờ bản đồ 83 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 343 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 83 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 327, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 722, tờ bản đồ 83 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 344 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 82 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1038, tờ bản đồ 83) - Thửa đất số 682, tờ bản đồ 83 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 345 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 81 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 105, tờ bản đồ 96) - Bình Chuẩn 70 (thửa đất số 404, tờ bản đồ 96) | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 346 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 80 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 262, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 134, tờ bản đồ 234 | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 347 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 17 - Đường loại 4 | Đường 22 tháng 12 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 171) - Thuận Giao 16 (thửa đất số 19, tờ bản đồ 171) | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 348 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 16 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 152, tờ bản đồ 162) - KDC Thuận Giao (thửa đất số 253, tờ bản đồ 955) | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 349 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 15 - Đường loại 4 | Nguyễn Thị Minh Khai (thửa đất số 731, tờ bản đồ 122) - Trại heo Mười Phương (thửa đất số 141, tờ bản đồ 131) | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 350 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 14 - Đường loại 4 | Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 191, tờ bản đồ 124) - Thuận Giao 10 (thửa đất số 216, tờ bản đồ 131) | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 351 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 13 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 2166, tờ bản đồ 138) - Đại lộ Bình Dương (thửa đất số 129, tờ bản đồ 161) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 352 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 12 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1591, tờ bản đồ 138) - Thuận Giao 14 (thửa đất số 426, tờ bản đồ 133) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 353 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 11 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 456, tờ bản đồ 134) - Thuận Giao 14 (thửa đất số 1385, tờ bản đồ 134) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 354 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 10 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 2109, tờ bản đồ 136) - Nhà bà Kênh (thửa đất số 100, tờ bản đồ 131) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 355 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 09 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 1500, tờ bản đồ 136) - Thuận Giao 16 (thửa đất số 28, tờ bản đồ 162) | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 356 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 08 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 87, tờ bản đồ 132) - Đất ông Bảy Địa (thửa đất số 192, tờ bản đồ 91) | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 357 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 07 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 264, tờ bản đồ 132) - Thuận Giao 08 (thửa đất số 125, tờ bản đồ 132) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 358 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 06 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 199, tờ bản đồ 103) - Thuận Giao 05 (thửa đất số 103, tờ bản đồ 103) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 359 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 05 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 97, tờ bản đồ 101) - Cảng Mọi Tiên (thửa đất số 79, tờ bản đồ 92) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 360 | Bình Dương | Tp Thuận An | Thuận Giao 04 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 264, tờ bản đồ 101) - Thuận Giao 03 (thửa đất số 956, tờ bản đồ 102) | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |