Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 09 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 64, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 03 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 183) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 802 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 08 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 49, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 803 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 07 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 297, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 804 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 06 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 135, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 09 (thửa đất số 414, tờ bản đồ 193) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 805 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 05 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 300, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 191) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 806 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 04 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 453, tờ bản đồ 182 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 807 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 03 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 152, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 401, tờ bản đồ 29 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 808 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 02 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 68, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 884, tờ bản đồ 183 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 809 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 01 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 29, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 114, tờ bản đồ 181 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 810 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bế Văn Đàn (Bình Nhâm 01) - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.256.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 811 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 73 - Đường loại 4 | Đường Nhà thờ Búng - Ranh Hưng Định | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.256.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 812 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 72 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân - Ranh Hưng Định | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 813 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 69 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân - Chùa Thiên Hoà | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 814 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 68 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân - An Thạnh 66 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 815 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 66 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân - An Thạnh 68 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 816 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 61 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân - Trường Mẫu giáo Hoa Mai | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 817 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 55 - Đường loại 4 | Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 818 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 54 - Đường loại 4 | Thạnh Bình - An Thạnh 53 | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 819 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 53 - Đường loại 4 | Thạnh Bình - An Thạnh 51 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 820 | Bình Dương | Tp Thuận An | An Thạnh 51 - Đường loại 4 | Thạnh Bình - Nguyễn Chí Thanh | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |