Trang chủ page 74
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1461 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 81 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 105, tờ bản đồ 96) - Bình Chuẩn 70 (thửa đất số 404, tờ bản đồ 96) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1462 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 80 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 262, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 134, tờ bản đồ 234 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1463 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 79 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 333, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 174, tờ bản đồ 234 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1464 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 78B - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 775, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 247, tờ bản đồ 45 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1465 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 78A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 263, tờ bản đồ 45 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1466 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 78 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 711, tờ bản đồ 45) - Thửa đất số 323, tờ bản đồ 45 | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1467 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 77 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 244, tờ bản đồ 109) - Thửa đất số 674, tờ bản đồ 1010 | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1468 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 76 - Đường loại 4 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 11, tờ bản đồ 212) - Bình Chuẩn 20 (thửa đất số 233, tờ bản đồ 33) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1469 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 75 - Đường loại 4 | ĐT.746 (thửa đất số 277, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 36, tờ bản đồ 171 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1470 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 74 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 574, tờ bản đồ 26) - Thửa đất số 841, tờ bản đồ 22 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1471 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 73 - Đường loại 4 | Lê Thị Trung - Thửa đất số 1397, tờ bản đồ 96 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1472 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 72 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 272, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 198, tờ bản đồ 1010 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1473 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 71 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 401, tờ bản đồ 91) - Thửa đất số 115, tờ bản đồ 82 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1474 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 70 - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 1153, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 501, tờ bản đồ 96 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1475 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 69A - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 565, tờ bản đồ 96) - Thửa đất số 78, tờ bản đồ 141 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1476 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 69 - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 1305, tờ bản đồ 99) - Bình Chuẩn 34 (thửa đất số 206, tờ bản đồ 99) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1477 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 68 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 753, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 283, tờ bản đồ 27 | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1478 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 67B - Đường loại 4 | Từ Văn Phước (thửa đất số 402, tờ bản đồ 155) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 84, tờ bản đồ 152) | 3.029.000 | 1.969.500 | 1.514.500 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1479 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 67A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 346, tờ bản đồ 161) - Thửa đất số 1629, tờ bản đồ 161 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1480 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 67 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 103, tờ bản đồ 161) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 48, tờ bản đồ 151) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |