Trang chủ page 86
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 98 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 97 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1702 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 97 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Gia Long nối dài | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1703 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 96 (Đường Đình Phú Long) - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao | 4.303.000 | 2.795.000 | 2.151.500 | 1.722.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1704 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 94 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 52 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1705 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 93 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1706 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 92 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Thửa đất số 43, tờ bản đồ 52 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1707 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 91 - Đường loại 4 | Hoàng Hoa Thám - Thửa đất số 129, tờ bản đồ 43 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1708 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 90 - Đường loại 4 | Hoàng Hoa Thám - Lái Thiêu 88 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1709 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 89 - Đường loại 4 | Gia Long - Đê bao | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1710 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 88 - Đường loại 4 | Gia Long - Phó Đức Chính | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1711 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 87 - Đường loại 4 | Đường vào Quảng Hòa Xương - Thửa đất số 792, tờ bản đồ 540 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1712 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 85 - Đường loại 4 | Đỗ Thành Nhân - Thửa đất số 222, tờ bản đồ 45 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1713 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 84 - Đường loại 4 | Đỗ Thành Nhân - Lái Thiêu 79 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1714 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 82 - Đường loại 4 | Nguyễn Trãi - Đường vào Quảng Hòa Xương | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1715 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 80 - Đường loại 4 | Nguyễn Trãi - Thửa đất số 272, tờ bản đồ 38 | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1716 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 79 - Đường loại 4 | Nguyễn Trãi - Đi vào hồ tắm Bạch Đằng | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1717 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 75 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1718 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 74 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1719 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 73 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1720 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 72 - Đường loại 4 | Lê Văn Duyệt - Rạch Cầu Đình | 3.445.000 | 2.242.500 | 1.722.500 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |