Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |