Trang chủ page 49
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn - Xã Lộc An | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 29 - Ngã ba Trạm y tế | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 962 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn - Xã Lộc An | Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 29 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 963 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn - Xã Lộc An | Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 964 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Thạnh | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 965 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Thạnh | - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 966 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các đường vành đai, đường ngang và đường dọc trong khu quy hoạch Khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư (trừ các đường nằm trong đoạn Quốc Lộ 13) - Xã Lộc Thạnh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 967 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thạnh | Cổng chào Nhà văn hóa ấp Thạnh Trung - Hết ranh đất trường Trung học cơ sở Lộc Thạnh | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 968 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường nhựa trong khu dân cư trung tâm cụm xã - Xã Lộc Thạnh | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 969 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Tấn - Lộc Thạnh - Xã Lộc Thạnh | Cống làng 9 (giáp ranh xã Lộc Tấn) - Đường Quốc lộ 13 (giáp ranh xã Lộc Hòa) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 970 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường 13B (đường ĐT 754C) - Xã Lộc Thạnh | Cầu suối 2 - Giáp đường tuần tra biên giới | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 971 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường 13B (đường ĐT 754C) - Xã Lộc Thạnh | Ngã ba Chiu Riu - Cầu suối 2 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 972 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Thạnh | Giáp ranh xã Lộc Tấn - Trạm kiểm soát Hoa Lư | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 973 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Hòa | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 974 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Hòa | - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 975 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Khánh | - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 976 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Thịnh | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 977 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Hưng | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 978 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Điền | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 979 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Thái | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 980 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Thành | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |