Trang chủ page 287
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5721 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 67 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5722 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 66 - Xã Thanh Lương | Đường băng tải - Hết tuyến | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5723 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 65 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 - Ranh Lộc Thành | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5724 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 64 - Xã Thanh Lương | Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5725 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 63 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 57 - Hết tuyến | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5726 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 62 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 57 - Ranh An Phú | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5727 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 61 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 63 - Ranh Lộc Hưng | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5728 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 60 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 - Đường TLT 57 | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5729 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 59 - Xã Thanh Lương | Lô cao su - Lô cao su | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5730 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 58 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 lô cao su - Ranh Lộc Hưng | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5731 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 57 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 - Ranh Lộc Hưng | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5732 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 56 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 55 - Đường TLT 57 | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5733 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 55 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 46 - Ranh An Phú | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5734 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 54 - Xã Thanh Lương | Đường sắt - Suối cạn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5735 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 53 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5736 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 52 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 36 - Suối | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5737 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 51 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5738 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 50 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5739 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 49 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 73 - Đường TLT 51 | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 5740 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 48 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 15 - Đường TLT 16 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |