Trang chủ page 365
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7281 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh xã Lộc Tấn - Hết ranh đất khu Nghĩa Địa | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7282 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận - Xã Lộc Hiệp | Giáp đường ĐT 759B - Giáp ranh xã Lộc Thuận | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7283 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7284 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7285 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú - Xã Lộc Hiệp | Ngã ba nhà ông Tình - Giáp ranh xã Lộc Phú | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7286 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú - Xã Lộc Hiệp | Giáp đường ĐT 759B (nhà 3 Minh) - Ngã ba nhà ông Tình | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7287 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An - Xã Lộc Hiệp | Cầu sắt - Giáp ranh xã Lộc An | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7288 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An - Xã Lộc Hiệp | Giáp đường ĐT 759B (Nhà ông sáu Toàn) - Cầu sắt | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7289 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa quanh hồ cầu trắng - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 7290 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A - Xã Lộc Hiệp | Trường học Trung học phổ thông Lộc Hiệp - Cổng chào ấp Hiệp Hoàn A | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7291 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A - Xã Lộc Hiệp | Đường ĐT 759B (Cây xăng Thành Nam) - Trường học Trung học phổ thông Lộc Hiệp | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 7292 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 7293 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 756 - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất bà Hương Sen - Giáp ranh xã Lộc Phú | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 7294 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 756 - Xã Lộc Hiệp | Đường ĐT 759B (ngã ba đi Lộc Quang cũ) - Quán cà phê Hương Sen, hết đất bà Hương Sen (giáp ranh xã Lộc Phú cũ) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 7295 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất cây xăng nhà ông Lập - Giáp ranh huyện Bù Đốp | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 460.000 | Đất ở nông thôn |
| 7296 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất cây xăng nhà ông Phúc - Hết ranh đất cây xăng nhà ông Lập | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 7297 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất khu Nghĩa Địa - Hết ranh đất cây xăng nhà ông Phúc | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 7298 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh xã Lộc Tấn - Hết ranh đất khu Nghĩa Địa | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7299 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Tấn | - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7300 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Tấn | - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |