Trang chủ page 384
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7661 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh xã Lộc Hòa - Giáp ranh xã Lộc Thạnh | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7662 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Ngã ba liên ngành - Giáp ranh xã Lộc Hòa | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7663 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba liên ngành | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7664 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 - Ngã ba liên ngành | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7665 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh Thị Trấn Lộc Ninh - Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 51 | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7666 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh Thị Trấn Lộc Ninh - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7667 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường 13 - Xã Lộc Tấn | Cầu suối 2 - Đường tuần tra biên giới | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7668 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Tấn - Lộc Thạnh - Xã Lộc Tấn | Ngã ba nhà hát cũ - Cống làng 9 Lộc Thạnh | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7669 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Tấn - Thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Tấn | Nhà hàng Sơn Hà - Ngã ba hố bom làng 10 | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7670 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) - Xã Lộc Tấn | Ngã ba liên ngành - Giáp ranh Lộc Hiệp | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7671 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh xã Lộc Hòa - Giáp ranh xã Lộc Thạnh | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7672 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Ngã ba liên ngành - Giáp ranh xã Lộc Hòa | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7673 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba liên ngành | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7674 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 - Ngã ba liên ngành | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7675 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh - Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 51 | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7676 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Tấn | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 22 | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7677 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Thạnh | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7678 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Thạnh | - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7679 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã - Xã Lộc Thành | Giáp ranh xã Lộc Thiện - Giáp ranh xã Lộc Thành | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7680 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp (đường cổng chào ấp Tân Bình 1) - Xã Lộc Thành | Cổng chào ấp Tân Bình 1 - Đội 4 nông trường cao su Lộc Ninh | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |