Trang chủ page 447
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8921 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) - Thị trấn Tân Phú | Đường Cách Mạng Tháng Tám (đường ĐT 741) - Đường Tôn Đức Thắng (nối dài) | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8922 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Đông Tây 10 - Thị trấn Tân Phú | Đường Tổ 23 nối dài - Giáp ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 19 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8923 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 7 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Giáp ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 18 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8924 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 4 - Thị trấn Tân Phú | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Đông Tây 9 (Tổ 23 nối dài) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8925 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 3 - Thị trấn Tân Phú | Đường Lạc Long Quân - Đường Nguyễn Hữu Thọ | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8926 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Bắc Nam 2 - Thị trấn Tân Phú | Đường Phạm Ngọc Thạch - Giáp khu dân cư Thịnh Trí | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8927 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú (khu dân cư Thịnh Trí) - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8928 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Hoàn Thành - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8929 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8930 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Nhà Máy Nước - Thị trấn Tân Phú | Đường trục chính nối ra đường Phạm Ngọc Thạch - | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8931 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú II - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8932 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Tân Phú I - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8933 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Xuân Hưởng - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8934 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Mỹ Khánh Vy - Thị trấn Tân Phú | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8935 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường An Dương Vương - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8936 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8937 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8938 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lê Thái Tông - Thị trấn Tân Phú | Toàn tuyến - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8939 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến (đảo yến Sơn Hà) | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8940 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Lạc Long Quân - Thị trấn Tân Phú | Đường Phú Riềng Đỏ - Đường Tôn Đức Thắng | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |