Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 51 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 762 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 50 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 763 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 49 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 73 - Đường TLT 51 | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 764 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 48 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 15 - Đường TLT 16 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 765 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 47 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 5 - Đường TLT 46 | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 766 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 46 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 767 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 45 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 46 - Ranh xã Thanh Phú | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 768 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 44 - Xã Thanh Lương | Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 5 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 769 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 43 - Xã Thanh Lương | Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 770 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 42 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 22 - Đường TLT 29 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 771 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 41 - Xã Thanh Lương | Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 772 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 40 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Đường TLT 16 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 773 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 39 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Đường TLT 37 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 774 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 38 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 37 - An Khương | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 775 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 37 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 776 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 36 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Ranh An Khương | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 777 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 35 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 34 - Đường TLT 39 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 778 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 34 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 779 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 33 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 2 - Đường TLT 2 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 780 | Bình Phước | Thị Xã Bình Long | Đường TLT 32 - Xã Thanh Lương | Đường TLT 31 - Đường TLT 31 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |