Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín | Giáp ranh phường Phước Bình hướng về ngã ba Phước Quả - Đường bê tông (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 104, tờ bản đồ số 24) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 862 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường còn lại - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 540.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 863 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 864 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Long Giang | Toàn tuyến - | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 865 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Lương Ngọc Quyến - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 866 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Bùi Đắc Tuyên - Xã Long Giang | Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 867 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tống Duy Tân - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 868 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Hồ Biểu Chánh - Xã Long Giang | Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 869 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Chu Mạnh Trinh - Xã Long Giang | Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 870 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Lê Chân - Xã Long Giang | Đường Bùi Đắc Tuyên - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 871 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tăng Bạt Hổ - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Đường Tôn Đức Thắng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 872 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Huyền Trân Công Chúa - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 873 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Tôn Thất Đạm - Xã Long Giang | Đường QHLKV4 - Đường Trần Khánh Dư | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 874 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Trần Khánh Dư - Xã Long Giang | Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 875 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Phan Văn Đạt - Xã Long Giang | Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 876 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Võ Duy Dương - Xã Long Giang | Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 877 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Lý Đạo Thành - Xã Long Giang | Đường Tôn Thất Đạm - Đường QH LKV4 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 878 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Phan Đình Phùng - Xã Long Giang | Đường Nguyễn Trãi - Đường Tôn Thất Đạm | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 879 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Đào Duy Từ - Xã Long Giang | Đường Võ Văn Kiệt - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 880 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Hùng Vương - Xã Long Giang | Giáp ranh phường Long Thủy - Giáp ranh phường Long Phước | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 300.000 | Đất TM-DV nông thôn |