| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Phố biển Phan Thiết (các tuyến đường nội bộ còn lại) - | 56.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Phố biển Phan Thiết (đường rộng 18m) - | 60.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu tái định cư Phong Nẫm - | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Khu phố 7 phường Đức Long - | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư A&E - | 16.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Văn Thánh - | 17.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu tập thể Văn Công - | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Đường nhựa bên hông Đồn biên phòng 444 và đường vành đai Khu dân cư A&E - | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Phú Tài - Phú Trinh - | 19.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Võ Văn Tần - | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Suối Bà Tiên - | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Kênh Bàu - | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư 19 tháng 4 - | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư số 2 đại lộ Hùng Vương - | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Đông Xuân An - | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Hùng Vương giai đoạn 2A - | 24.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Bắc Xuân An - | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu tái định cư Đông Xuân An - | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Nguyễn Tất Thành - | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Bình Thuận | Thành phố Phan Thiết | Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư | Khu dân cư Hùng Vương I - | 21.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |