| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục phụ ( các trục đường số 2, 3, 4, 5, và 6) - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục chính (trục đường số 01), Đường tỉnh 932 - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục phụ (các trục đường số 2, 3, 4, 5, và 6) - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục chính (trục đường số 01), Đường tỉnh 932 - | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục phụ ( các trục đường số 2, 3, 4, 5, và 6) - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Cần Thơ | Huyện Phong Điền | Khu tái định cư 7,24ha xã Nhơn Nghĩa | Trục chính (trục đường số 01), Đường tỉnh 932 - | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |