| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 0 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 0 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi - | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 - | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 0 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 0 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi - | 0 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 - | 0 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 0 | 1.418.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 0 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |