Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 314, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Hội Linh | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 142 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 292, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 143 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 290, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 144 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Ngã ba cuối hẻm - Rẻ trái đến cầu đá; Rẻ phải đến ngã ba cuối hẻm | 0 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 145 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Ngã ba cuối hẻm | 0 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 146 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 147 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 148 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 0 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 149 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 0 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 150 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 220, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 151 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 208, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 152 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 194, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 153 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 180, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 154 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 178, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến - | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 155 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 164, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cuối hẻm | 0 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 156 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 7, Bùi Hữu Nghĩa | Bùi Hữu Nghĩa - Đặng Văn Dầy | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 157 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 6, Bùi Hữu Nghĩa | Suốt tuyến - | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 158 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 4, Bùi Hữu Nghĩa | Suốt tuyến - | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 159 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 2, Bùi Hữu Nghĩa | Bùi Hữu Nghĩa - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 160 | Cần Thơ | Quận Bình Thủy | Hẻm 1, Bùi Hữu Nghĩa | Bùi Hữu Nghĩa - Hẻm 10, Lê Hồng Phong | 0 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |