Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 28 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 502 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 27 | - | 7.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 503 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 26 | - | 7.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 504 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 25 | - | 8.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 505 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 24 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 506 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 23 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 507 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 22 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 508 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 21 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 509 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 20 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 510 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 19 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 511 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 18 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 512 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 513 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 514 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | - | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 515 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 516 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 517 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 518 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 10 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 519 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 9 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 520 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 8 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |