Trang chủ page 148
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2941 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 28 | - | 9.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2942 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 27 | - | 9.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2943 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 26 | - | 8.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2944 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 25 | - | 8.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2945 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 24 | - | 11.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2946 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 23 | - | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2947 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 22 | - | 9.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2948 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 21 | - | 7.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2949 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 20 | - | 7.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2950 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 19 | - | 9.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2951 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 18 | - | 9.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2952 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 17 | - | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2953 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 16 | - | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2954 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 15 | - | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2955 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 14 | - | 13.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2956 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 12 | - | 12.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2957 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 11 | - | 13.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2958 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 10 | - | 12.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2959 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 9 | - | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2960 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 8 | - | 13.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |