Trang chủ page 450
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8981 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 16 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8982 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 15 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8983 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 14 | - | 6.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8984 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 12 | - | 6.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8985 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 11 | - | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8986 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 10 | - | 6.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8987 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 9 | - | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8988 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 8 | - | 6.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8989 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 7 | - | 7.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8990 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 6 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8991 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 5 | - | 7.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8992 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 4 | - | 7.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8993 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 3 | - | 7.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8994 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 2 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8995 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Thiều 1 | - | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8996 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Tâm | - | 22.970.000 | 11.150.000 | 10.060.000 | 8.020.000 | 6.470.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 8997 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Quỳnh | - | 22.290.000 | 6.890.000 | 5.930.000 | 4.850.000 | 3.950.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 8998 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Hòa 4 | - | 22.490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8999 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Hòa 3 | - | 22.490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9000 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Xuân Hòa 2 | - | 18.710.000 | 5.980.000 | 4.980.000 | 4.210.000 | 2.950.000 | Đất SX-KD đô thị |