Trang chủ page 497
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9921 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 28 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9922 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 27 | - | 7.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9923 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 26 | - | 7.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9924 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 25 | - | 8.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9925 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 24 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9926 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 23 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9927 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 22 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9928 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 21 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9929 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 20 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9930 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 19 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9931 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 18 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9932 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9933 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9934 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | - | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9935 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9936 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9937 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9938 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 10 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9939 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 9 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9940 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 8 | - | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |