Trang chủ page 521
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10401 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 28 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10402 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 27 | - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10403 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 26 | - | 3.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10404 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 25 | - | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10405 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 24 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10406 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 23 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10407 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 22 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10408 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 21 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10409 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 20 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10410 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 19 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10411 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 18 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10412 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 17 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10413 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 16 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10414 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 15 | - | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10415 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 14 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10416 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 12 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10417 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 11 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10418 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 10 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10419 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 9 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10420 | Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | Bàu Cầu 8 | - | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |