| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo - đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | 135.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | 82.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 15m - | 60.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m - | 51.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 7,5m - | 44.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 5,5m - | 38.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 3,5m - | 32.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn rộng 7,5m - | 52.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo - đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | 81.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | 49.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 15m - | 36.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m - | 31.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 7,5m - | 26.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 5,5m - | 22.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 3,5m - | 19.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn rộng 7,5m - | 31.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo - đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | 67.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | 41.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 15m - | 30.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An | Đường 10,5m - | 25.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |