Trang chủ page 226
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 18 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4502 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 17 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4503 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 16 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4504 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 15 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4505 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 14 | - | 10.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4506 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 12 | - | 10.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4507 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 11 | - | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4508 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 10 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4509 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 9 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4510 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 8 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4511 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 7 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4512 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 6 | - | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4513 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 5 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4514 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 4 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4515 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 3 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4516 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 2 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4517 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Nại Hiên Đông 1 | - | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4518 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ Thị | - | 15.460.000 | 6.800.000 | 5.870.000 | 4.790.000 | 3.890.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4519 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ Khê 8 | - | 35.420.000 | 14.020.000 | 12.160.000 | 9.510.000 | 7.760.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4520 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ Khê 7 | - | 34.750.000 | 14.020.000 | 12.160.000 | 9.350.000 | 8.030.000 | Đất TM-DV đô thị |