Trang chủ page 305
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6081 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 18 | - | 13.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6082 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 17 | - | 14.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6083 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 16 | - | 13.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6084 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 15 | - | 13.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6085 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 14 | - | 13.670.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6086 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 12 | - | 15.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6087 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 11 | - | 13.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6088 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 10 | - | 14.530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6089 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 9 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6090 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 8 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6091 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 7 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6092 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 6 | Đoạn 3,5m - | 13.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6093 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 6 | Đoạn 5,5m - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6094 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 5 | Đoạn 3,5m - | 12.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6095 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 5 | Đoạn 5,5m - | 14.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6096 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 4 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6097 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 3 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6098 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 2 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6099 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Hải 1 | - | 15.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6100 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | An Đồn 6 | - | 38.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |