Trang chủ page 350
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6981 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 30 | - | 10.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6982 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 29 | - | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6983 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 28 | - | 10.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6984 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 27 | - | 10.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6985 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 26 | - | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6986 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 25 | - | 9.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6987 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 24 | - | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6988 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 23 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6989 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 22 | - | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6990 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 21 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6991 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 20 | - | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6992 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 19 | - | 9.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6993 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 18 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6994 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 17 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6995 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 16 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6996 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 15 | - | 9.590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6997 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 14 | - | 9.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6998 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 12 | - | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6999 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 11 | - | 9.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7000 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa Minh 10 | - | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |