Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 15 | - | 14.170.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 | Đất ở đô thị |
| 802 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 14 | - | 14.100.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 | Đất ở đô thị |
| 803 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 12 | - | 14.190.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 | Đất ở đô thị |
| 804 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 11 | - | 15.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 805 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 10 | - | 15.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 806 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 9 | - | 17.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 807 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 8 | - | 17.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 808 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 7 | - | 14.170.000 | 7.480.000 | 6.560.000 | 5.410.000 | 4.390.000 | Đất ở đô thị |
| 809 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 6 | Đoạn 5,0m - | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 810 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 6 | Đoạn 5,5m - | 17.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 811 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 5 | - | 19.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 812 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 4 | - | 19.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 813 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 3 | - | 19.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 814 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 2 | - | 23.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 815 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hòa An 1 | - | 20.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 816 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hằng Phương Nữ Sĩ | - | 17.490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 817 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hàn Thuyên | - | 58.510.000 | 20.610.000 | 17.790.000 | 14.550.000 | 11.880.000 | Đất ở đô thị |
| 818 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hàn Mạc Tử | Đoạn còn lại - | 32.430.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | 10.590.000 | Đất ở đô thị |
| 819 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hàn Mạc Tử | Đoạn có mặt cắt đường rộng 5,5m có vỉa hè - | 38.050.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | 10.590.000 | Đất ở đô thị |
| 820 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Hàm Trung 9 | - | 9.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |