Trang chủ page 78
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1541 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 25 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1542 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 24 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1543 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 23 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1544 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 22 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1545 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 21 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1546 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 20 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1547 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 19 | - | 33.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1548 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 18 | - | 31.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1549 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 17 | - | 41.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1550 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 16 | - | 37.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1551 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 15 | - | 37.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1552 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 14 | - | 37.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1553 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 12 | - | 37.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1554 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 11 | - | 37.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1555 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 10 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1556 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 9 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1557 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 8 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1558 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 7 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1559 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 6 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1560 | Đà Nẵng | Thành Phố Đà Nẵng | Mỹ An 5 | - | 40.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |